đạp mái
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động giao phối của các loài gia cầm, đặc biệt là gà: Chỉ việc con trống leo lên lưng con mái để thực hiện quá trình thụ tinh. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong chăn nuôi và miêu tả tập tính sinh học của loài vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con gà trống đang đạp mái con gà mái trong sân.
- Người nuôi cần quan sát tần suất đạp mái để đảm bảo tỷ lệ trứng có phôi cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho đạp mái": chỉ hành động chủ động cho con trống phối giống với con mái.
- Bác nông dân chọn con trống khỏe nhất để cho đạp mái với đàn mái đẻ.
- "tỷ lệ đạp mái": thuật ngữ kỹ thuật chỉ số lượng con trống cần thiết cho một số lượng con mái nhất định trong chăn nuôi.
- Với giống gà này, tỷ lệ đạp mái thích hợp là một trống cho mười mái.
Biến thể và từ gần giống
- Phối giống (động từ): thuật ngữ rộng hơn, dùng cho nhiều loài vật, chỉ chung hành động cho sinh sản có chủ đích.
- Giao phối (động từ): thuật ngữ sinh học chung cho hành động ghép đôi để sinh sản của động vật.
Từ đồng nghĩa
- Chăn mái (động từ, ít dùng): có nghĩa tương tự "đạp mái", thường dùng trong văn nói một số địa phương.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đạp mái" mang tính chất kỹ thuật, chuyên ngành và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc khi miêu tả tập tính động vật một cách khách quan. Từ này không dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hoặc để nói về con người.